dọa già

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành độngdọa, đe dọa người khác bằng cách nói năng hoặc hành động có vẻ nghiêm trọng, nhằm làm cho người đó sợ hãi hoặc phải nghe theo: "dọa già" thường mang tính chất cường điệu, không thực sự ý định thực hiện lời đe dọa, chỉ để tạo áp lực tâm lý.
    • Cách nói hoặc thái độ tỏ ra nguy hiểm, dữ dội để doạ nạt: "dọa già" có thể đi kèm với các cử chỉ, lời nói nhằm làm người khác tin rằng mình khả năng gây hại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta chỉ dọa già thôi, chứ không dám làm đâu. (Anh ta chỉdọa suông, không thực sự hành động.)
    • Đừng dọa già dọa nonđây, tôi biết tỏng ý đồ của ông. (Đừng đe dọa kiểu cường điệu, tôi hiểu mục đích của ông.)
    • dọa già sẽ mách mẹ, nhưng tôi biết không dám. (dọa sẽ mách mẹ, nhưng tôi biết không dám làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dọa già dọa non": cách nói nhấn mạnh, chỉ việc đe dọa bằng nhiều cách khác nhau, từ nhẹ nhàng đến nghiêm trọng, nhưng thực chất chỉ dọa.
    • Thằng hay dọa già dọa non để xin tiền mẹ. (Thằng thườngdọa đủ kiểu để xin tiền mẹ.)
  • "dọa già" có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "chỉ", "toàn", "toàn " để nhấn mạnh tính chất giả tạo.
    • toàn dọa già, chẳng bao giờ làm thật. ( chỉ toàndọa suông, không bao giờ hành động thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dọa (động từ): làm cho sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động.
    • Đừng dọa trẻ con. (Đừng làm trẻ con sợ hãi.)
  • dọa (động từ): hành động đe dọa để gây sợ hãi, thường mang tính chất cường điệu.
    • Hắn ta hay hù dọa người yếu thế. (Hắn thường đe dọa những người yếu thế hơn.)
  • Dọa nạt (động từ): đe dọa bằng lời nói hoặc thái độ để áp đảo.
    • ấy dọa nạt học sinh bằng cách phạt nặng. ( ấy đe dọa học sinh bằng hình phạt nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • dọa: đe dọa bằng lời nói hoặc hành động để gây sợ hãi.
  • Dọa nạt: đe dọa bằng cách nói năng hoặc thái độ cứng rắn.
  • Uy hiếp: dùng sức mạnh hoặc lời nói để áp đặt, ép buộc.
Thành ngữ liên quan
  • Dọa già dọa non: đe dọa bằng nhiều cách khác nhau, từ nhẹ đến nặng, nhưng thực chất chỉ dọa.
    • Lão ta dọa già dọa non suốt buổi, nhưng cuối cùng chẳng làm được. (Lão ta hù dọa đủ kiểu suốt buổi, nhưng cuối cùng chẳng làm được .)
dọa già
Một người đàn ông lớn tuổi đang bị dọa già bởi kẻ xấu.